D. Simonovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans U21 Le Mans 42 19:11 9.9 5 1.5 54.3% 31.3% 68.3% 5 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 26:23 14.2 7.2 2.1 55.1% 32.3% 68.3% 5 0
LNB LNB 13 3:07 0.5 0.2 0.2 30.0% 0.0% 0% 0 0
Monaco Le Mans 10 2:31 1.3 0.7 0 71.4% 0.0% 75.0% 0 0
Le Mans U21 Le Mans 36 17:24 6.4 5.1 1.7 35.5% 16.7% 57.6% 3 0
Le Mans 1 1:56 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Le Mans U21 Le Mans 35 20:10 7.7 4.8 2.1 51.7% 25.0% 69.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions