D. Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodie Mesquita W 14 5:35 0.9 0.8 0.2 26.7% 37.5% 33.3% 0 0
LBF W LBF W 14 5:35 0.9 0.8 0.2 26.7% 37.5% 33.3% 0 0
Sodie Mesquita W 5 3:29 1 0.4 0.2 50.0% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions