D. Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CB Queluz 28 29:16 9.6 2.8 7.2 33.9% 23.5% 65.5% 0 0
Proliga Proliga 28 29:16 9.6 2.8 7.2 33.9% 23.5% 65.5% 0 0
CB Queluz 34 21:37 5.9 2.1 3.9 44.0% 33.3% 74.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions