D. Shriver

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentino 26 28:56 9.8 3.6 0.6 41.1% 35.2% 82.1% 0 0
Liga A Liga A 26 28:56 9.8 3.6 0.6 41.1% 35.2% 82.1% 0 0
Olimpico 38 27:41 10.1 4.4 0.9 43.6% 37.3% 77.8% 2 0
New York Knicks 2 13:00 1.5 2.5 0 20.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions