D. Sharp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Academic Plovdiv 1 36:35 15 3 6 40.0% 33.3% 50.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 36:35 15 3 6 40.0% 33.3% 50.0% 0 0
Academic Plovdiv 13 31:13 13.8 3.9 5 46.8% 34.8% 66.7% 2 0
Radnicki 18 35:50 15.3 4.4 4.9 46.2% 30.1% 81.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions