D. Shala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prizreni Golden Eagle Ylli 17 17:10 4.1 3.7 0.5 30.8% 22.2% 60.0% 2 0
Superliga Superliga 16 17:29 4.2 3.8 0.5 32.4% 20.9% 60.0% 2 0
Liga Unike Liga Unike 1 12:10 3 3 0 14.3% 50.0% 0% 0 0
Istogu Golden Eagle Ylli 17 15:16 3.4 2.5 0.6 34.8% 20.5% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions