D. Seagers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bima Perkasa Yogyakarta 13 38:16 22.8 10.1 6.5 0% 0% 0% 9 1
NBL NBL 13 38:16 22.8 10.1 6.5 0% 0% 0% 9 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2018

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions