D. Schachinger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Swans Gmunden Upper Austrian Ballers 30 19:03 10.3 1.7 1.2 33.8% 26.0% 70.8% 0 0
Superliga Superliga 9 3:04 0.4 0.4 0.1 28.6% 0.0% 0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 2:23 3 1 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 20 27:04 15.2 2.4 1.7 33.7% 26.2% 70.8% 0 0
Swans Gmunden Upper Austrian Ballers 23 16:57 5 1.3 1 40.2% 43.6% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions