D. Saylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nelson Giants 6 23:10 9.8 6.8 1 61.0% 0.0% 75.0% 0 0
NBL NBL 6 23:10 9.8 6.8 1 61.0% 0.0% 75.0% 0 0
Svendborg 34 22:59 8.8 7.6 0.8 63.3% 0.0% 60.0% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions