D. Savut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goztepe 38 11:39 2.7 2.4 0.3 47.6% 31.8% 89.5% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 13:19 3 2 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
TBL TBL 37 11:36 2.7 2.4 0.3 46.9% 28.6% 89.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions