D. Saric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sibenik W 24 16:30 2.6 2.6 1.1 32.3% 29.1% 71.4% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 24 16:30 2.6 2.6 1.1 32.3% 29.1% 71.4% 0 0
Sibenik W 21 16:51 2.4 2.8 0.6 28.6% 27.1% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions