D. Santos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasco Da Gama 4 16:25 3.5 0.5 2 46.2% 33.3% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 16:25 3.5 0.5 2 46.2% 33.3% 0% 0 0
Vasco Da Gama 15 13:36 1.5 0.3 1.7 30.8% 25.0% 25.0% 0 0
Vasco Da Gama 1 27:44 5 4 7 50.0% 0% 50.0% 0 0
Vasco Da Gama 18 15:25 2.8 0.8 2.2 27.4% 20.0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions