D. Sanadze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Georgia Georgia 12 27:50 10.8 2 1 37.5% 34.3% 71.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 12 27:50 10.8 2 1 37.5% 34.3% 71.4% 0 0
Palmer Basket 23 23:51 11.3 1.8 1.2 36.3% 29.2% 85.5% 0 0
Georgia 8 27:26 10.6 1.9 1.2 46.4% 42.1% 77.3% 0 0
Georgia Anorthosis 7 23:41 12 1.7 1.1 36.8% 28.1% 61.3% 0 0
Georgia 4 29:47 12.2 2.5 1.2 39.1% 37.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions