D. Sahar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Maccabi Netanya 6 15:23 4.7 2.8 0.5 36.0% 26.7% 75.0% 0 0
Super League Super League 6 15:23 4.7 2.8 0.5 36.0% 26.7% 75.0% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya 3 24:43 6.3 4.7 1 38.9% 33.3% 66.7% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 29 11:43 3.7 1.4 0.4 46.5% 40.4% 63.6% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 13 8:59 2.8 1.8 0.4 52.0% 53.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions