D. Saczewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelplin 20 8:33 2.5 1 0.3 33.3% 26.7% 69.2% 0 0
1 Liga 1 Liga 20 8:33 2.5 1 0.3 33.3% 26.7% 69.2% 0 0
Pelplin 15 10:42 4.7 1.3 0.7 48.1% 40.0% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions