D. S. Edwards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samsun Basketbol W 26 37:27 27.8 15.6 4.3 43.6% 27.7% 77.6% 24 0
TKBL Women TKBL Women 23 36:45 26.7 15.3 4.5 43.6% 26.3% 79.2% 21 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 42:46 35.7 18.3 2.7 43.4% 38.5% 71.4% 3 0
Proteas Voulas W 26 26:53 12.8 6.8 2.4 42.5% 35.9% 58.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions