D. Ryuny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapakli Spor Torun 20 24:45 9.9 6.5 1.8 46.4% 28.8% 52.6% 2 0
TBL TBL 12 25:55 12.1 7.9 1.8 46.3% 26.9% 53.8% 2 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 8 23:00 6.8 4.5 1.8 46.8% 33.3% 50.0% 0 0
Vitoria 5 27:56 10.6 8.6 1.6 37.3% 24.1% 33.3% 2 0
Vitoria 17 27:31 9.2 6.9 1.6 39.5% 32.1% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions