D. Ruzima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket W 17 15:36 3.3 2.9 0.6 46.7% 15.4% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 17 15:36 3.3 2.9 0.6 46.7% 15.4% 50.0% 0 0
Fryshuset Basket W 12 20:25 5.4 3 1.4 32.9% 12.1% 41.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions