D. Ruzima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turun NMKY W 3 7:23 0 1.7 0 0.0% 0% 0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 3 7:23 0 1.7 0 0.0% 0% 0% 0 0
Turun NMKY W 6 6:56 2 1.2 0.3 31.2% 25.0% 0% 0 0
Lidingo W 12 16:48 5.7 3.9 0.7 29.0% 7.7% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions