D. Rutkowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poli. Opolska 24 33:15 14.5 4.1 2.6 37.3% 30.6% 81.6% 1 0
1 Liga 1 Liga 24 33:15 14.5 4.1 2.6 37.3% 30.6% 81.6% 1 0
Poli. Opolska 34 34:12 17.4 4.5 3.7 43.3% 33.1% 84.5% 1 0
Poli. Opolska 36 32:00 15.1 5.8 3.2 39.6% 28.0% 80.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions