D. Ruhani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 9 6:22 1.4 0.8 0.3 33.3% 14.3% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 8 6:54 1.6 0.9 0.4 33.3% 14.3% 0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 1 2:06 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Prishtina W 6 5:10 0.5 1 0 20.0% 50.0% 0% 0 0
Prishtina W 15 2:51 0.7 0.2 0.1 20.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions