D. Ruffin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nassjo 33 20:40 15.1 5.5 0.9 55.5% 32.0% 68.4% 3 0
Ligan Ligan 33 20:40 15.1 5.5 0.9 55.5% 32.0% 68.4% 3 0
Nassjo 28 16:26 9 4.9 1.3 62.3% 0.0% 73.3% 2 0
Nassjo 33 25:52 12.7 7 1.7 49.2% 32.5% 75.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions