D. Rosser

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forli Hapoel Holon 11 19:47 8.8 2.2 1.3 53.6% 36.0% 58.3% 0 0
Serie A2 Serie A2 3 31:21 16 7.7 2.7 54.5% 38.5% 70.0% 0 0
Super League Super League 8 15:27 6.1 0.1 0.8 52.8% 33.3% 50.0% 0 0
Hapoel Holon 14 16:41 3.3 2.6 0.9 38.0% 26.3% 30.0% 0 0
Wels 33 35:00 20 7.8 4.8 52.0% 37.2% 71.3% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions