D. Rondon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centauros 15 24:22 10.5 2.2 2.5 46.3% 47.4% 52.9% 0 0
Superliga Superliga 15 24:22 10.5 2.2 2.5 46.3% 47.4% 52.9% 0 0
Brillantes 27 17:17 4.8 2.2 2.4 39.1% 39.5% 61.1% 0 0
Centauros 22 18:55 6.6 1.4 1.7 38.3% 34.6% 76.3% 0 0
Cafeteros 5 20:56 7.2 2.4 2.6 37.5% 36.8% 62.5% 0 0
Centauros 31 20:39 6.1 1.6 2.2 34.2% 33.3% 64.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions