D. Ronald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 10 13:27 7.5 4 0.2 59.3% 35.3% 81.8% 0 0
CBA CBA 10 13:27 7.5 4 0.2 59.3% 35.3% 81.8% 0 0
Frontinos 2 19:47 14.5 6.5 2.5 40.9% 27.3% 100.0% 0 0
Al Sadd Hangtuah 25 28:02 14.8 11.5 1 45.6% 35.1% 62.3% 15 0
Marinos 14 22:44 5.5 7 0.6 33.3% 16.7% 60.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions