D. Roman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Regio Basel 27 29:11 11.1 6.9 6.3 49.5% 19.6% 68.7% 6 0
SB League SB League 27 29:11 11.1 6.9 6.3 49.5% 19.6% 68.7% 6 0
JL Bourg U21 26 6:17 1.7 1.2 0.7 31.4% 26.3% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions