D. Rolins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cair 2030 16 31:43 11.8 4.8 1.3 36.8% 32.8% 82.2% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 37:13 12 5 2 30.0% 37.5% 75.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 15 31:21 11.7 4.8 1.3 37.3% 32.4% 82.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions