D. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toritas W 9 30:09 9 6.6 1.4 26.3% 19.0% 47.6% 1 0
LMBPF Women LMBPF Women 9 30:09 9 6.6 1.4 26.3% 19.0% 47.6% 1 0
Toritas W 6 25:45 8.2 5.5 1.7 35.2% 28.1% 28.6% 0 0
Libelulas W 28 21:56 5.6 4.1 1.8 37.7% 32.9% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions