D. Rocha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 5 11:31 2.6 3.4 0 35.3% 0.0% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 5 11:31 2.6 3.4 0 35.3% 0.0% 100.0% 0 0
Mambra Mamer 2 36:02 16 10 1 58.3% 20.0% 42.9% 1 0
Mambra Mamer 8 28:58 10.6 7 1.6 44.3% 25.0% 50.0% 2 0
Mambra Mamer 21 30:44 7.2 5.4 2.6 37.5% 31.2% 45.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions