D. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Arena Phoenix W 3 29:51 7.7 3.7 2.7 23.3% 0.0% 69.2% 0 0
WBLA Women WBLA Women 3 29:51 7.7 3.7 2.7 23.3% 0.0% 69.2% 0 0
Tarsus W 23 37:04 17.1 5.4 8.5 38.7% 26.7% 82.7% 9 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions