D. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balkan 2 23:08 8.5 6.5 0.5 35.3% 0.0% 83.3% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 23:08 8.5 6.5 0.5 35.3% 0.0% 83.3% 0 0
Balkan 27 23:43 13.4 7.2 1.5 54.1% 33.3% 72.1% 5 0
Balkan 2 27:08 10.5 5.5 1 36.8% 42.9% 100.0% 0 0
Bristol Flyers 12 27:01 13.5 5.2 1.6 57.5% 34.6% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions