D. Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joker 29 32:23 20 2.6 5 46.9% 33.5% 88.5% 0 0
First League First League 29 32:23 20 2.6 5 46.9% 33.5% 88.5% 0 0
Joker FMP Beograd 13 20:13 13.1 0.8 2.7 46.8% 32.4% 90.9% 0 0
FMP Beograd 15 16:35 6.2 1.2 1.9 35.3% 34.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions