D. Rivera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libertad 9 9:21 3.1 1.9 1.3 26.9% 20.0% 75.0% 0 0
LNB LNB 9 9:21 3.1 1.9 1.3 26.9% 20.0% 75.0% 0 0
Deportivo Campoalto 20 24:02 10.2 4.2 3 39.0% 30.1% 65.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions