D. Ridgnal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beselidhja 12 20:00 11.1 7.2 0.9 51.1% 34.0% 78.1% 2 0
Liga Unike Liga Unike 1 9:15 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 11 20:58 12.1 7.7 1 51.7% 34.8% 78.1% 2 0
Avanti Mondorf 3 35:05 15 13 1.7 33.3% 26.7% 73.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions