D. Richards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sassari W 28 29:25 13.2 6.3 3.9 40.9% 27.1% 74.4% 4 0
Serie A1 W Serie A1 W 19 30:08 12.8 6.1 3.9 39.6% 27.3% 77.9% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 26:55 14.4 6.3 3.7 44.2% 30.0% 73.2% 1 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 2 31:17 12.5 8 4 43.5% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions