D. Rexhepi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
1 28:40 14 5 4 45.5% 33.3% 33.3% 0 0
Superliga Superliga 1 28:40 14 5 4 45.5% 33.3% 33.3% 0 0
Istogu Vellaznimi 20 20:13 5.9 3.1 1.1 36.8% 28.6% 55.2% 0 0
Prizreni 2 5:44 1 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions