D. Reng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Angeli 14 29:52 13.1 8.3 1.3 44.4% 15.8% 78.0% 3 0
Superleague Superleague 13 30:23 13.5 8.5 1.2 44.1% 15.8% 78.9% 3 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 23:03 7 6 2 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions