D. Rees

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baden W 3 27:25 11.3 13.7 3.3 50.0% 0.0% 100.0% 2 0
SB League W SB League W 3 27:25 11.3 13.7 3.3 50.0% 0.0% 100.0% 2 0
Essex Rebels W 3 22:49 5.7 8.3 2.3 36.8% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions