D. Reddick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orbi Saskatoon Mamba 4 15:45 5.8 1.8 1.5 40.9% 33.3% 25.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 32:22 18 5 4 46.7% 44.4% 0.0% 0 0
CEBL CEBL 3 10:12 1.7 0.7 0.7 28.6% 0.0% 33.3% 0 0
Orbi 23 33:04 19.5 6.5 2.7 45.5% 32.8% 67.9% 3 0
Calgary Surge 3 9:58 4.7 3 0 46.2% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions