D. Randuska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radotin 20 25:38 11.1 3.9 4 42.3% 18.8% 49.2% 1 0
1. Liga 1. Liga 20 25:38 11.1 3.9 4 42.3% 18.8% 49.2% 1 0
Radotin 5 27:08 12 2 2.2 35.7% 33.3% 73.3% 0 0
Radotin 17 27:29 11 3.2 2.9 38.4% 25.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions