D. Ramos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel W 17 37:27 20.1 7.1 2.3 41.1% 35.8% 81.8% 3 0
Total League Women Total League Women 17 37:27 20.1 7.1 2.3 41.1% 35.8% 81.8% 3 0
Flamurtari W 12 39:37 16.3 10.2 5 37.8% 28.4% 85.4% 5 0
Sheffield Hatters W 2 32:49 5 2.5 1.5 17.4% 10.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions