D. Rainey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edirne W 5 29:32 14.6 5.4 3 43.6% 40.0% 70.4% 0 0
TKBL Women TKBL Women 5 29:32 14.6 5.4 3 43.6% 40.0% 70.4% 0 0
Forssan Alku W 15 33:43 13.9 7.6 4 43.6% 21.1% 80.4% 6 0
Spartak Subotica W 18 32:21 13.5 5.8 2.3 44.3% 31.3% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions