D. Raffay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
David Kornel KA W 25 14:00 3 1.6 0.4 40.8% 31.7% 66.7% 0 0
NB I A W NB I A W 25 14:00 3 1.6 0.4 40.8% 31.7% 66.7% 0 0
Samorin W 23 19:35 5.1 2.9 0.6 34.8% 21.1% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions