D. Radosavljevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FMP Beograd 5 24:43 10.2 1 4.2 43.9% 30.8% 68.8% 0 0
Super League Super League 4 24:16 10.8 0 4 45.7% 30.0% 61.5% 0 0
Korac cup Korac cup 1 26:30 8 5 5 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
FMP Beograd 31 20:04 9.7 3 2.9 42.2% 25.0% 58.1% 1 0
FMP Beograd 32 14:12 5.1 2.8 1.3 39.2% 14.3% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions