D. Radnic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalons-Reims 21 20:52 6.7 1.8 2.1 38.5% 32.3% 55.0% 0 0
Pro B Pro B 21 20:52 6.7 1.8 2.1 38.5% 32.3% 55.0% 0 0
Evreux 38 27:41 11.2 2.4 3.4 27.0% 26.4% 52.5% 0 0
Evreux 1 27:34 21 1 2 68.8% 50.0% 0% 0 0
Boulogne sur Mer 2 26:55 4 2 7 16.7% 11.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions