D. Rada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 24 9:54 3.4 3 0.2 60.0% 0% 60.0% 0 0
Superliga Superliga 21 10:15 3.2 3 0.2 57.7% 0% 63.6% 0 0
Austria Cup Austria Cup 3 7:25 4.7 2.7 0.3 75.0% 0% 50.0% 0 0
Samobor 25 18:42 9.9 4.1 0.6 67.7% 0% 43.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions