D. Raber

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos W 24 21:33 8.2 5.8 2.5 46.2% 27.3% 80.0% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 12:44 2.7 2.3 1 33.3% 0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 22:07 6.8 5 1.5 36.2% 25.0% 85.7% 0 0
A1 Women A1 Women 15 23:04 9.9 6.9 3.2 51.2% 27.8% 78.3% 3 0
Israel W 6 31:36 17.3 10.8 5.8 51.2% 41.7% 77.3% 5 0
Geelong United W 9 10:41 3.7 2.3 0.8 42.9% 66.7% 100.0% 0 0
Israel W 2 34:11 13 12 1 50.0% 50.0% 25.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions