D. Raber

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geelong United W 4 25:10 7.5 4.2 2 35.1% 25.0% 100.0% 0 0
NBL W NBL W 4 25:10 7.5 4.2 2 35.1% 25.0% 100.0% 0 0
Israel W 4 31:51 12.2 6.8 1.2 53.8% 37.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions