D. Q. Biliosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
QSTA Utd 15 5:20 1.1 0.3 0.1 40.0% 16.7% 50.0% 0 0
BNXT League BNXT League 15 5:20 1.1 0.3 0.1 40.0% 16.7% 50.0% 0 0
QSTA Utd 18 11:29 1.4 1.2 0.4 26.5% 8.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions