D. Putnik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Polten 23 21:18 9.7 3.5 1.1 40.8% 29.3% 87.7% 0 0
Superliga Superliga 22 21:19 9.9 3.5 1.1 42.1% 31.0% 87.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 21:12 6 4 1 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Kufstein 23 31:17 17.5 7.2 1.7 51.6% 35.6% 75.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions